Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thỏa thuận song phương" (1)

thỏa thuận song phương
Tiếng Anh Cụm từbilateral agreement
Từ vựng của tôi
Khoảng 40 thỏa thuận song phương được ký kết.
Approximately 40 bilateral agreements were signed.

swap_horiz Từ liên quan "thỏa thuận song phương" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thỏa thuận song phương" (2)

Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
Cooperation is carried out within the framework of bilateral agreements.
Khoảng 40 thỏa thuận song phương được ký kết.
Approximately 40 bilateral agreements were signed.